Từ điển HSK / 演示

演示

Hán Việt: diễn kỳđộng từHSK 7–9

trình diễn, thao diễn minh họa (dùng thao tác/thực nghiệm cho xem)

Ví dụ

老师用模型向学生演示了实验过程。

lǎoshī yòng móxíng xiàng xuéshēng yǎnshì le shíyàn guòchéng.

Thầy giáo dùng mô hình trình diễn quá trình thí nghiệm cho học sinh xem.

Cách viết

演
示

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 现场演示 — trình diễn tại chỗ
  • 演示操作 — thao tác minh họa
  • 演示文稿 — bản trình chiếu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK