Từ điển HSK / 演示
演示
Hán Việt: diễn kỳđộng từHSK 7–9
trình diễn, thao diễn minh họa (dùng thao tác/thực nghiệm cho xem)
Ví dụ
老师用模型向学生演示了实验过程。
lǎoshī yòng móxíng xiàng xuéshēng yǎnshì le shíyàn guòchéng.
Thầy giáo dùng mô hình trình diễn quá trình thí nghiệm cho học sinh xem.
Cách viết
演
示
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 现场演示 — trình diễn tại chỗ
- 演示操作 — thao tác minh họa
- 演示文稿 — bản trình chiếu
Từ cùng chữ
演 diễnCả họ 19 từ →
- 表演biǎoyǎn✓ biểu diễnbiểu diễn, trình diễn
- 演唱yǎnchàngdiễn xướngbiểu diễn (hát); trình diễn ca khúc
- 演出yǎnchūdiễn xuấtbiểu diễn (trên sân khấu); buổi biểu diễn
- 演员yǎnyuán✓ diễn viêndiễn viên
- 导演dǎoyǎn✓ đạo diễnđạo diễn (người); đạo diễn, dàn dựng (phim, kịch)
- 演讲yǎnjiǎngdiễn giảngdiễn thuyết, phát biểu (trước đám đông)
示 kỳ
- 表示biǎoshìbiểu kỳbày tỏ; biểu thị; thể hiện
- 显示xiǎnshìhiển kỳhiển thị, biểu thị, thể hiện rõ
- 展示zhǎnshìtriển kỳtrưng bày; thể hiện; phô bày
- 暗示ànshìám kỳám chỉ, gợi ý ngầm; sự ám chỉ; lời gợi ý ngầm
- 出示chūshìxuất kỳxuất trình, đưa ra (cho người khác xem)
- 启示qǐshìkhởi kỳgợi mở; khải thị; chỉ ra (đạo lý); bài học; điều rút ra; sự gợi mở
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.