Từ điển HSK / 演唱
演唱
Hán Việt: diễn xướngđộng từHSK 3.0 cấp 4
biểu diễn (hát); trình diễn ca khúc
Tốc độ
Ví dụ
他为大家演唱了一首歌。
tā wèi dàjiā yǎnchàng le yì shǒu gē.
Anh ấy biểu diễn một bài hát cho mọi người.
Cách viết
演
唱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 演唱歌曲 — biểu diễn ca khúc
- 演唱会 — buổi biểu diễn ca nhạc
- 现场演唱 — hát trực tiếp
Từ cùng chữ
演 diễnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.