Từ điển HSK / 歌唱

歌唱

Hán Việt: ca xướngđộng từHSK 3.0 cấp 6

ca hát, hát; ca ngợi (bằng lời ca)

Tốc độ

Ví dụ

孩子们在舞台上尽情歌唱。

háizimen zài wǔtái shàng jìnqíng gēchàng.

Bọn trẻ hát thỏa thích trên sân khấu.

Cách viết

歌
唱

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 歌唱祖国 — ca ngợi tổ quốc
  • 放声歌唱 — cất tiếng hát
  • 歌唱比赛 — thi ca hát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK