Từ điển HSK / 合唱
合唱
Hán Việt: hợp xướngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
hát đồng ca, hợp xướng (nhiều người cùng hát); bản hợp xướng, tiết mục đồng ca
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
hát đồng ca, hợp xướng (nhiều người cùng hát)
全班同学一起合唱了一首歌。
quán bān tóngxué yìqǐ héchàng le yì shǒu gē.
Cả lớp cùng nhau hợp xướng một bài hát.
名
bản hợp xướng, tiết mục đồng ca
这首合唱气势磅礴,令人振奋。
zhè shǒu héchàng qìshì pángbó, lìng rén zhènfèn.
Bản hợp xướng này khí thế hào hùng, khiến người ta phấn chấn.
Cách viết
合
唱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合唱团 — đoàn hợp xướng
- 合唱一首歌 — đồng ca một bài hát
- 男女合唱 — nam nữ đồng ca
Từ cùng chữ
合 hợpCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.