Từ điển HSK / 唱片

唱片

Hán Việt: xướng phiếndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đĩa hát; đĩa ghi âm

Tốc độ

Ví dụ

他收藏了很多年代久远的老唱片

tā shōucáng le hěn duō niándài jiǔyuǎn de lǎo chàngpiàn.

Anh ấy sưu tầm rất nhiều đĩa hát cũ từ thời xa xưa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一张唱片một đĩa hát
  • 黑胶唱片đĩa than
  • 发行唱片phát hành đĩa hát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK