Từ điển HSK / 名片

名片

Hán Việt: danh phiếndanh từHSK 3.0 cấp 5

danh thiếp, card visit

Tốc độ

Ví dụ

见面时他给了我一张名片。

jiànmiàn shí tā gěi le wǒ yì zhāng míngpiàn.

Khi gặp mặt anh ấy đưa cho tôi một tấm danh thiếp.

Cách viết

名
片

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 递名片 — đưa danh thiếp
  • 一张名片 — một tấm danh thiếp
  • 交换名片 — trao đổi danh thiếp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK