Cây Hán Việt / 唱

唱

chàngHán Việt: xướngcấp 1

hát, ca

Trang chữ 唱 →

4 từ ghép chứa 唱 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.