Từ điển HSK / 歌曲

歌曲

Hán Việt: ✓ ca khúcdanh từHSK 5

ca khúc, bài hát

Ví dụ

她唱了一首很好听的歌曲。

tā chàng le yì shǒu hěn hǎotīng de gēqǔ.

Cô ấy đã hát một ca khúc rất hay.

Cách viết

歌
曲

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 流行歌曲 — bài hát thịnh hành
  • 一首歌曲 — một bài hát
  • 创作歌曲 — sáng tác bài hát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK