Từ điển HSK / 演出

演出

Hán Việt: diễn xuấtđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4

biểu diễn (trên sân khấu); buổi biểu diễn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

biểu diễn (trên sân khấu)

今天晚上学生们要演出一个话剧。

jīntiān wǎnshang xuéshēngmen yào yǎnchū yí gè huàjù.

Tối nay các học sinh sẽ biểu diễn một vở kịch nói.

名

buổi biểu diễn

这场演出非常精彩。

zhè chǎng yǎnchū fēicháng jīngcǎi.

Buổi biểu diễn này vô cùng đặc sắc.

Cách viết

演
出

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 精彩演出 — buổi biểu diễn đặc sắc
  • 现场演出 — biểu diễn trực tiếp
  • 参加演出 — tham gia biểu diễn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK