Từ điển HSK / 主演
主演
Hán Việt: chủ diễnđộng từ, danh từHSK 6
đóng vai chính; thủ vai chính; diễn viên chính
Nghĩa theo từ loại
动
đóng vai chính; thủ vai chính
这部电影由她主演。
zhè bù diànyǐng yóu tā zhǔyǎn.
Bộ phim này do cô ấy đóng vai chính.
名
diễn viên chính
这部剧的两位主演都很有名。
zhè bù jù de liǎng wèi zhǔyǎn dōu hěn yǒumíng.
Hai diễn viên chính của vở kịch này đều rất nổi tiếng.
Cách viết
主
演
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 主演电影 — đóng vai chính trong phim
- 男主演 — nam diễn viên chính
- 由他主演 — do anh ấy thủ vai chính
Từ cùng chữ
主 chủ
演 diễnCả họ 19 từ →
- 表演biǎoyǎn✓ biểu diễnbiểu diễn, trình diễn
- 演唱yǎnchàngdiễn xướngbiểu diễn (hát); trình diễn ca khúc
- 演出yǎnchūdiễn xuấtbiểu diễn (trên sân khấu); buổi biểu diễn
- 演员yǎnyuán✓ diễn viêndiễn viên
- 导演dǎoyǎn✓ đạo diễnđạo diễn (người); đạo diễn, dàn dựng (phim, kịch)
- 演讲yǎnjiǎngdiễn giảngdiễn thuyết, phát biểu (trước đám đông)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.