Từ điển HSK / 主演

主演

Hán Việt: chủ diễnđộng từ, danh từHSK 6

đóng vai chính; thủ vai chính; diễn viên chính

Nghĩa theo từ loại

动

đóng vai chính; thủ vai chính

这部电影由她主演。

zhè bù diànyǐng yóu tā zhǔyǎn.

Bộ phim này do cô ấy đóng vai chính.

名

diễn viên chính

这部剧的两位主演都很有名。

zhè bù jù de liǎng wèi zhǔyǎn dōu hěn yǒumíng.

Hai diễn viên chính của vở kịch này đều rất nổi tiếng.

Cách viết

主
演

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 主演电影 — đóng vai chính trong phim
  • 男主演 — nam diễn viên chính
  • 由他主演 — do anh ấy thủ vai chính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK