Từ điển HSK / 演变
演变
Hán Việt: ✓ diễn biếnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
diễn biến, biến đổi dần (qua thời gian dài)
Tốc độ
Ví dụ
汉字的形体经历了漫长的演变过程。
hànzì de xíngtǐ jīnglì le màncháng de yǎnbiàn guòchéng.
Hình thể chữ Hán đã trải qua một quá trình diễn biến lâu dài.
Cách viết
演
变
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 历史演变 — diễn biến lịch sử
- 逐渐演变 — biến đổi dần dần
- 演变过程 — quá trình biến đổi
Từ cùng chữ
演 diễnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.