Từ điển HSK / 演奏
演奏
Hán Việt: ✓ diễn tấuđộng từHSK 3.0 cấp 6
biểu diễn (nhạc cụ), diễn tấu
Tốc độ
Ví dụ
她在音乐会上演奏钢琴。
tā zài yīnyuèhuì shàng yǎnzòu gāngqín.
Cô ấy biểu diễn piano tại buổi hòa nhạc.
Cách viết
演
奏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 演奏乐曲 — diễn tấu bản nhạc
- 演奏钢琴 — chơi piano
- 现场演奏 — biểu diễn trực tiếp
Từ cùng chữ
演 diễnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.