Từ điển HSK / 伴奏
伴奏
Hán Việt: bạn tấuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đệm nhạc; hòa tấu đệm (cho hát hoặc độc tấu)
Tốc độ
Ví dụ
她唱歌时由钢琴为她伴奏。
tā chànggē shí yóu gāngqín wèi tā bànzòu.
Khi cô hát thì có đàn piano đệm cho cô.
Cách viết
伴
奏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 钢琴伴奏 — đệm piano
- 现场伴奏 — đệm nhạc trực tiếp
- 为歌曲伴奏 — đệm cho bài hát
Từ cùng chữ
伴 bạnCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.