Từ điển HSK / 伙伴
伙伴
Hán Việt: hoả bạndanh từHSK 3.0 cấp 5
bạn đồng hành, đối tác, cộng sự
Tốc độ
Ví dụ
他是我多年的好伙伴。
tā shì wǒ duō nián de hǎo huǒbàn.
Anh ấy là người bạn đồng hành tốt nhiều năm của tôi.
Cách viết
伙
伴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合作伙伴 — đối tác hợp tác
- 学习伙伴 — bạn học
- 好伙伴 — người bạn tốt
Từ cùng chữ
伙 hoảCả họ 8 từ →
- 小伙子xiǎohuǒzichàng trai trẻ; anh thanh niên
- 大伙儿dàhuǒrmọi người, tất cả chúng ta, cả đám (khẩu ngữ)
- 合伙héhuǒhùn hạp, chung vốn, cùng nhau (làm ăn); cấu kết
- 伙食huǒshícơm nước; khẩu phần ăn (của tập thể, đơn vị)
- 家伙jiāhuogã, tên, thằng cha (chỉ người, sắc thái đùa cợt/khinh); đồ nghề, công cụ, đồ vật; con vật (khẩu ngữ)
- 同伙tónghuǒđồng bọn, kẻ đồng lõa (người cùng làm việc, thường là việc xấu); cấu kết, kết bè, hùa với nhau (làm việc xấu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.