Cây Hán Việt /

bànHán Việt: bạncấp 7-9

bạn; người đồng hành; bạn đời; làm bạn; đi cùng; theo kèm

Trang chữ

8 từ ghép chứa 伴 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.