Từ điển HSK / 伴侣
伴侣
Hán Việt: bạn lữdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bạn đời; người bạn đồng hành (thường chỉ vợ chồng)
Tốc độ
Ví dụ
他们是相濡以沫的终身伴侣。
tāmen shì xiāngrú-yǐmò de zhōngshēn bànlǚ.
Họ là bạn đời trọn kiếp cùng nhau chia ngọt sẻ bùi.
Cách viết
伴
侣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 终身伴侣 — bạn đời trọn kiếp
- 生活伴侣 — bạn đời trong cuộc sống
- 忠实伴侣 — người bạn trung thành
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.