Từ điển HSK / 同伴
同伴
Hán Việt: đồng bạndanh từHSK 3.0 cấp 6
bạn đồng hành, người cùng đi
Tốc độ
Ví dụ
他和同伴一起完成了任务。
tā hé tóngbàn yìqǐ wánchéng le rènwù.
Anh ấy cùng bạn đồng hành hoàn thành nhiệm vụ.
Cách viết
同
伴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 亲密同伴 — bạn đồng hành thân thiết
- 旅行同伴 — bạn du lịch
- 儿时同伴 — bạn thời thơ ấu
Từ cùng chữ
同 đồngCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.