Từ điển HSK / 伴随
伴随
Hán Việt: bạn tuỳđộng từHSK 3.0 cấp 6
đi kèm, đồng hành, theo cùng
Tốc độ
Ví dụ
成功往往伴随着艰辛。
chénggōng wǎngwǎng bànsuí zhe jiānxīn.
Thành công thường đi kèm với gian khổ.
Cách viết
伴
随
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 伴随成长 — đồng hành cùng trưởng thành
- 伴随左右 — kề cận bên cạnh
- 伴随风险 — đi kèm rủi ro
Từ cùng chữ
伴 bạnCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.