Cây Hán Việt / 随

随

suíHán Việt: tuỳHSK 5

theo, đi theo; tùy theo

Trang chữ 随 →

15 từ ghép chứa 随 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.