Từ điển HSK / 随即
随即
Hán Việt: tuỳ tứcphó từHSK 3.0 cấp 7-9
ngay sau đó; lập tức
Tốc độ
Ví dụ
他鞠了个躬,随即转身离开。
tā jū le gè gōng, suíjí zhuǎnshēn líkāi.
Anh ấy cúi chào một cái, ngay sau đó quay người rời đi.
Cách viết
随
即
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 随即赶到 — lập tức tới nơi
- 随即回应 — lập tức đáp lại
- 随即展开 — ngay sau đó triển khai
Từ cùng chữ
随 tuỳCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.