Từ điển HSK / 随意
随意
Hán Việt: tuỳ ýtính từHSK 3.0 cấp 5
tùy ý, thoải mái, tùy tiện
Tốc độ
Ví dụ
这里气氛很随意,大家不用拘束。
zhèlǐ qìfēn hěn suíyì, dàjiā búyòng jūshù.
Không khí ở đây rất thoải mái, mọi người không cần câu nệ.
Cách viết
随
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 随意选择 — tùy ý lựa chọn
- 态度随意 — thái độ tùy tiện
- 请随意 — xin cứ tự nhiên
Từ cùng chữ
随 tuỳCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.