Từ điển HSK / 随手
随手
Hán Việt: tuỳ thủphó từHSK 3.0 cấp 5
tiện tay, thuận tay
Tốc độ
Ví dụ
出门时请随手关门。
chūmén shí qǐng suíshǒu guānmén.
Khi ra ngoài xin tiện tay đóng cửa.
Cách viết
随
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 随手关灯 — tiện tay tắt đèn
- 随手记下 — tiện tay ghi lại
- 随手一扔 — tiện tay ném
Từ cùng chữ
随 tuỳCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.