Từ điển HSK / 随处可见
随处可见
Hán Việt: tuỳ xứ khả kiếnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
đâu đâu cũng thấy; khắp nơi đều gặp
Tốc độ
Ví dụ
这种共享单车在城市里随处可见。
zhè zhǒng gòngxiǎng dānchē zài chéngshì lǐ suíchù kějiàn.
Loại xe đạp chia sẻ này ở thành phố đâu đâu cũng thấy.
Cách viết
随
处
可
见
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 随处可见的广告 — quảng cáo khắp nơi
- 街头随处可见 — trên phố đâu cũng thấy
- 几乎随处可见 — hầu như khắp nơi đều thấy
Từ cùng chữ
随 tuỳCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.