Từ điển HSK / 随时随地
随时随地
Hán Việt: tuỳ thời tuỳ địathành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
mọi lúc mọi nơi
Tốc độ
Ví dụ
手机让人可以随时随地上网。
shǒujī ràng rén kěyǐ suíshí suídì shàngwǎng.
Điện thoại giúp người ta có thể lên mạng mọi lúc mọi nơi.
Cách viết
随
时
随
地
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 随时随地学习 — học mọi lúc mọi nơi
- 随时随地联系 — liên lạc bất cứ đâu
- 能随时随地 — có thể mọi lúc mọi nơi
Từ cùng chữ
随 tuỳCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.