Từ điển HSK / 老伴儿
老伴儿
Hán Việt: lão bạn nhidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bạn đời (già); vợ/chồng già
Tốc độ
Ví dụ
他和老伴儿相互扶持了几十年。
tā hé lǎobànr xiānghù fúchí le jǐ shí nián.
Ông ấy và người bạn đời đã nương tựa nhau mấy chục năm.
Cách viết
老
伴
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我的老伴儿 — bạn đời của tôi
- 老伴儿去世 — bạn đời qua đời
- 相依的老伴儿 — người bạn già nương tựa
Từ cùng chữ
老 lãoCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.