Từ điển HSK / 老年

老年

Hán Việt: lão niêndanh từHSK 3.0 cấp 4

tuổi già, tuổi cao niên

Tốc độ

Ví dụ

很多老年人喜欢早上散步。

hěn duō lǎonián rén xǐhuan zǎoshang sànbù.

Nhiều người già thích đi dạo buổi sáng.

Cách viết

老
年

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 老年人 — người già
  • 进入老年 — bước vào tuổi già
  • 老年生活 — cuộc sống tuổi già

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK