Từ điển HSK / 老年
老年
Hán Việt: lão niêndanh từHSK 3.0 cấp 4
tuổi già, tuổi cao niên
Tốc độ
Ví dụ
很多老年人喜欢早上散步。
hěn duō lǎonián rén xǐhuan zǎoshang sànbù.
Nhiều người già thích đi dạo buổi sáng.
Cách viết
老
年
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 老年人 — người già
- 进入老年 — bước vào tuổi già
- 老年生活 — cuộc sống tuổi già
Từ cùng chữ
老 lãoCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.