Từ điển HSK / 合伙
合伙
Hán Việt: hợp hoảđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hùn hạp, chung vốn, cùng nhau (làm ăn); cấu kết
Tốc độ
Ví dụ
他们几个人合伙开了一家餐馆。
tāmen jǐ gè rén héhuǒ kāi le yì jiā cānguǎn.
Mấy người họ chung vốn mở một nhà hàng.
Cách viết
合
伙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合伙经营 — hùn vốn kinh doanh
- 合伙做生意 — chung nhau làm ăn
- 合伙人 — người hùn vốn
Từ cùng chữ
合 hợpCả họ 43 từ →
伙 hoảCả họ 8 từ →
- 小伙子xiǎohuǒzichàng trai trẻ; anh thanh niên
- 伙伴huǒbànbạn đồng hành, đối tác, cộng sự
- 大伙儿dàhuǒrmọi người, tất cả chúng ta, cả đám (khẩu ngữ)
- 伙食huǒshícơm nước; khẩu phần ăn (của tập thể, đơn vị)
- 家伙jiāhuogã, tên, thằng cha (chỉ người, sắc thái đùa cợt/khinh); đồ nghề, công cụ, đồ vật; con vật (khẩu ngữ)
- 同伙tónghuǒđồng bọn, kẻ đồng lõa (người cùng làm việc, thường là việc xấu); cấu kết, kết bè, hùa với nhau (làm việc xấu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.