Từ điển HSK / 合伙

合伙

Hán Việt: hợp hoảđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hùn hạp, chung vốn, cùng nhau (làm ăn); cấu kết

Tốc độ

Ví dụ

他们几个人合伙开了一家餐馆。

tāmen jǐ gè rén héhuǒ kāi le yì jiā cānguǎn.

Mấy người họ chung vốn mở một nhà hàng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 合伙经营hùn vốn kinh doanh
  • 合伙做生意chung nhau làm ăn
  • 合伙người hùn vốn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK