Từ điển HSK / 家伙

家伙

Hán Việt: gia hoảdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

gã, tên, thằng cha (chỉ người, sắc thái đùa cợt/khinh); đồ nghề, công cụ, đồ vật; con vật (khẩu ngữ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

gã, tên, thằng cha (chỉ người, sắc thái đùa cợt/khinh)

这个家伙又迟到了。

zhège jiāhuo yòu chídào le.

Cái tên này lại đến muộn nữa rồi.

đồ nghề, công cụ, đồ vật; con vật (khẩu ngữ)

他抄起家伙就冲了出去。

tā chāoqǐ jiāhuo jiù chōng le chūqù.

Hắn vớ lấy đồ nghề rồi lao ra ngoài.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 这个家伙cái tên này
  • 家伙nhóc con
  • 家伙chà, ghê thật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK