Từ điển HSK / 家伙
家伙
Hán Việt: gia hoảdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
gã, tên, thằng cha (chỉ người, sắc thái đùa cợt/khinh); đồ nghề, công cụ, đồ vật; con vật (khẩu ngữ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
gã, tên, thằng cha (chỉ người, sắc thái đùa cợt/khinh)
这个家伙又迟到了。
zhège jiāhuo yòu chídào le.
Cái tên này lại đến muộn nữa rồi.
đồ nghề, công cụ, đồ vật; con vật (khẩu ngữ)
他抄起家伙就冲了出去。
tā chāoqǐ jiāhuo jiù chōng le chūqù.
Hắn vớ lấy đồ nghề rồi lao ra ngoài.
Cách viết
家
伙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 这个家伙 — cái tên này
- 小家伙 — nhóc con
- 好家伙 — chà, ghê thật
Từ cùng chữ
家 giaCả họ 44 từ →
伙 hoảCả họ 8 từ →
- 小伙子xiǎohuǒzichàng trai trẻ; anh thanh niên
- 伙伴huǒbànbạn đồng hành, đối tác, cộng sự
- 大伙儿dàhuǒrmọi người, tất cả chúng ta, cả đám (khẩu ngữ)
- 合伙héhuǒhùn hạp, chung vốn, cùng nhau (làm ăn); cấu kết
- 伙食huǒshícơm nước; khẩu phần ăn (của tập thể, đơn vị)
- 同伙tónghuǒđồng bọn, kẻ đồng lõa (người cùng làm việc, thường là việc xấu); cấu kết, kết bè, hùa với nhau (làm việc xấu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.