Từ điển HSK / 小伙子
小伙子
Hán Việt: tiểu hoả tửdanh từHSK 3.0 cấp 4
chàng trai trẻ; anh thanh niên
Tốc độ
Ví dụ
这个小伙子很努力。
zhège xiǎohuǒzi hěn nǔlì.
Chàng trai này rất chăm chỉ.
Cách viết
小
伙
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 年轻小伙子 — chàng trai trẻ
- 这个小伙子 — anh chàng này
- 帅气小伙子 — anh chàng đẹp trai
Từ cùng chữ
小 tiểuCả họ 40 từ →
伙 hoảCả họ 8 từ →
- 伙伴huǒbànbạn đồng hành, đối tác, cộng sự
- 大伙儿dàhuǒrmọi người, tất cả chúng ta, cả đám (khẩu ngữ)
- 合伙héhuǒhùn hạp, chung vốn, cùng nhau (làm ăn); cấu kết
- 伙食huǒshícơm nước; khẩu phần ăn (của tập thể, đơn vị)
- 家伙jiāhuogã, tên, thằng cha (chỉ người, sắc thái đùa cợt/khinh); đồ nghề, công cụ, đồ vật; con vật (khẩu ngữ)
- 同伙tónghuǒđồng bọn, kẻ đồng lõa (người cùng làm việc, thường là việc xấu); cấu kết, kết bè, hùa với nhau (làm việc xấu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.