Từ điển HSK / 同伙

同伙

Hán Việt: đồng hoảdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

đồng bọn, kẻ đồng lõa (người cùng làm việc, thường là việc xấu); cấu kết, kết bè, hùa với nhau (làm việc xấu)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đồng bọn, kẻ đồng lõa (người cùng làm việc, thường là việc xấu)

警察抓获了抢劫犯和他的同伙

jǐngchá zhuāhuò le qiǎngjiéfàn hé tā de tónghuǒ.

Cảnh sát đã bắt được tên cướp và đồng bọn của hắn.

cấu kết, kết bè, hùa với nhau (làm việc xấu)

他竟然与骗子同伙欺骗顾客。

tā jìngrán yǔ piànzi tónghuǒ qīpiàn gùkè.

Hắn lại còn cấu kết với kẻ lừa đảo để gạt khách hàng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抓获同伙bắt đồng bọn
  • 他的同伙đồng bọn của hắn
  • 与人同伙cấu kết với người khác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK