Từ điển HSK / 同伙
同伙
Hán Việt: đồng hoảdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
đồng bọn, kẻ đồng lõa (người cùng làm việc, thường là việc xấu); cấu kết, kết bè, hùa với nhau (làm việc xấu)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
đồng bọn, kẻ đồng lõa (người cùng làm việc, thường là việc xấu)
警察抓获了抢劫犯和他的同伙。
jǐngchá zhuāhuò le qiǎngjiéfàn hé tā de tónghuǒ.
Cảnh sát đã bắt được tên cướp và đồng bọn của hắn.
动
cấu kết, kết bè, hùa với nhau (làm việc xấu)
他竟然与骗子同伙欺骗顾客。
tā jìngrán yǔ piànzi tónghuǒ qīpiàn gùkè.
Hắn lại còn cấu kết với kẻ lừa đảo để gạt khách hàng.
Cách viết
同
伙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抓获同伙 — bắt đồng bọn
- 他的同伙 — đồng bọn của hắn
- 与人同伙 — cấu kết với người khác
Từ cùng chữ
同 đồngCả họ 44 từ →
伙 hoảCả họ 8 từ →
- 小伙子xiǎohuǒzichàng trai trẻ; anh thanh niên
- 伙伴huǒbànbạn đồng hành, đối tác, cộng sự
- 大伙儿dàhuǒrmọi người, tất cả chúng ta, cả đám (khẩu ngữ)
- 合伙héhuǒhùn hạp, chung vốn, cùng nhau (làm ăn); cấu kết
- 伙食huǒshícơm nước; khẩu phần ăn (của tập thể, đơn vị)
- 家伙jiāhuogã, tên, thằng cha (chỉ người, sắc thái đùa cợt/khinh); đồ nghề, công cụ, đồ vật; con vật (khẩu ngữ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.