Từ điển HSK / 伙食
伙食
Hán Việt: hoả thựcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cơm nước; khẩu phần ăn (của tập thể, đơn vị)
Tốc độ
Ví dụ
部队的伙食办得很好。
bùduì de huǒshí bàn de hěn hǎo.
Việc ăn uống của bộ đội được lo rất chu đáo.
Cách viết
伙
食
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 改善伙食 — cải thiện bữa ăn
- 伙食费 — tiền ăn
- 伙食标准 — tiêu chuẩn ăn uống
Từ cùng chữ
伙 hoảCả họ 8 từ →
- 小伙子xiǎohuǒzichàng trai trẻ; anh thanh niên
- 伙伴huǒbànbạn đồng hành, đối tác, cộng sự
- 大伙儿dàhuǒrmọi người, tất cả chúng ta, cả đám (khẩu ngữ)
- 合伙héhuǒhùn hạp, chung vốn, cùng nhau (làm ăn); cấu kết
- 家伙jiāhuogã, tên, thằng cha (chỉ người, sắc thái đùa cợt/khinh); đồ nghề, công cụ, đồ vật; con vật (khẩu ngữ)
- 同伙tónghuǒđồng bọn, kẻ đồng lõa (người cùng làm việc, thường là việc xấu); cấu kết, kết bè, hùa với nhau (làm việc xấu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.