Từ điển HSK / 大伙儿
大伙儿
Hán Việt: đại hoả nhiđại từHSK 3.0 cấp 6
mọi người, tất cả chúng ta, cả đám (khẩu ngữ)
Tốc độ
Ví dụ
大伙儿一起想办法。
dàhuǒr yìqǐ xiǎng bànfǎ.
Mọi người cùng nhau nghĩ cách.
Cách viết
大
伙
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大伙儿一起 — mọi người cùng nhau
- 我们大伙儿 — tất cả chúng ta
- 大伙儿商量 — mọi người bàn bạc
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
伙 hoảCả họ 8 từ →
- 小伙子xiǎohuǒzichàng trai trẻ; anh thanh niên
- 伙伴huǒbànbạn đồng hành, đối tác, cộng sự
- 合伙héhuǒhùn hạp, chung vốn, cùng nhau (làm ăn); cấu kết
- 伙食huǒshícơm nước; khẩu phần ăn (của tập thể, đơn vị)
- 家伙jiāhuogã, tên, thằng cha (chỉ người, sắc thái đùa cợt/khinh); đồ nghề, công cụ, đồ vật; con vật (khẩu ngữ)
- 同伙tónghuǒđồng bọn, kẻ đồng lõa (người cùng làm việc, thường là việc xấu); cấu kết, kết bè, hùa với nhau (làm việc xấu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.