Cây Hán Việt / 伙
伙
huǒHán Việt: hoảcấp 5
nhóm, băng, tốp (người)
Trang chữ 伙 →8 từ ghép chứa 伙 · dễ trước
- 小伙子xiǎohuǒzitiểu hoả tửchàng trai trẻ; anh thanh niêncấp 4
- 伙伴huǒbànhoả bạnbạn đồng hành, đối tác, cộng sựcấp 5
- 大伙儿dàhuǒrđại hoả nhimọi người, tất cả chúng ta, cả đám (khẩu ngữ)cấp 6
- 合伙héhuǒhợp hoảhùn hạp, chung vốn, cùng nhau (làm ăn); cấu kếtcấp 7-9
- 伙食huǒshíhoả thựccơm nước; khẩu phần ăn (của tập thể, đơn vị)cấp 7-9
- 家伙jiāhuogia hoảgã, tên, thằng cha (chỉ người, sắc thái đùa cợt/khinh); đồ nghề, công cụ, đồ vật; con vật (khẩu ngữ)cấp 7-9
- 同伙tónghuǒđồng hoảđồng bọn, kẻ đồng lõa (người cùng làm việc, thường là việc xấu); cấu kết, kết bè, hùa với nhau (làm việc xấu)cấp 7-9
- 团伙tuánhuǒđoàn hoảbăng nhóm, băng đảng (thường phạm tội)cấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.