Từ điển HSK / 团伙
团伙
Hán Việt: đoàn hoảdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
băng nhóm, băng đảng (thường phạm tội)
Tốc độ
Ví dụ
警方摧毁了一个盗窃团伙。
jǐngfāng cuīhuǐ le yí gè dàoqiè tuánhuǒ.
Cảnh sát đã triệt phá một băng nhóm trộm cắp.
Cách viết
团
伙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 犯罪团伙 — băng nhóm tội phạm
- 诈骗团伙 — băng lừa đảo
- 团伙作案 — băng nhóm gây án
Từ cùng chữ
团 đoànCả họ 10 từ →
伙 hoảCả họ 8 từ →
- 小伙子xiǎohuǒzichàng trai trẻ; anh thanh niên
- 伙伴huǒbànbạn đồng hành, đối tác, cộng sự
- 大伙儿dàhuǒrmọi người, tất cả chúng ta, cả đám (khẩu ngữ)
- 合伙héhuǒhùn hạp, chung vốn, cùng nhau (làm ăn); cấu kết
- 伙食huǒshícơm nước; khẩu phần ăn (của tập thể, đơn vị)
- 家伙jiāhuogã, tên, thằng cha (chỉ người, sắc thái đùa cợt/khinh); đồ nghề, công cụ, đồ vật; con vật (khẩu ngữ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.