Từ điển HSK / 团伙

团伙

Hán Việt: đoàn hoảdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

băng nhóm, băng đảng (thường phạm tội)

Tốc độ

Ví dụ

警方摧毁了一个盗窃团伙。

jǐngfāng cuīhuǐ le yí gè dàoqiè tuánhuǒ.

Cảnh sát đã triệt phá một băng nhóm trộm cắp.

Cách viết

团
伙

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 犯罪团伙 — băng nhóm tội phạm
  • 诈骗团伙 — băng lừa đảo
  • 团伙作案 — băng nhóm gây án

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK