Từ điển HSK / 团体
团体
Hán Việt: ✓ đoàn thểdanh từHSK 3.0 cấp 6
đoàn thể, tập thể, tổ chức
Tốc độ
Ví dụ
他参加了一个志愿者团体。
tā cānjiā le yí gè zhìyuànzhě tuántǐ.
Anh ấy tham gia một đoàn thể tình nguyện.
Cách viết
团
体
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 社会团体 — đoàn thể xã hội
- 团体活动 — hoạt động tập thể
- 团体比赛 — thi đấu đồng đội
Từ cùng chữ
团 đoànCả họ 10 từ →
- 团队tuánduìđội ngũ, ê-kíp
- 集团jítuántập đoàn; nhóm (tổ chức có mục tiêu chung)
- 团结tuánjiéđoàn kết, tập hợp, cố kết lại; đoàn kết, hòa thuận gắn bó (tập thể)
- 团圆tuányuánđoàn viên, sum họp (gia đình, người thân)
- 谜团mítuánđiều bí ẩn; mối nghi khó giải; chuỗi nghi vấn khó hiểu
- 社团shètuánđoàn thể; câu lạc bộ; hội nhóm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.