Từ điển HSK / 伙
伙
Hán Việt: hoảlượng từHSK 3.0 cấp 5
nhóm, băng, tốp (người)
Tốc độ
Ví dụ
门口站着一伙年轻人。
ménkǒu zhànzhe yì huǒ niánqīngrén.
Ngoài cửa đứng một nhóm thanh niên.
Cách viết
伙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一伙人 — một nhóm người
- 一伙强盗 — một băng cướp
- 合伙做生意 — chung vốn làm ăn
Từ cùng chữ
伙 hoảCả họ 8 từ →
- 小伙子xiǎohuǒzichàng trai trẻ; anh thanh niên
- 伙伴huǒbànbạn đồng hành, đối tác, cộng sự
- 大伙儿dàhuǒrmọi người, tất cả chúng ta, cả đám (khẩu ngữ)
- 合伙héhuǒhùn hạp, chung vốn, cùng nhau (làm ăn); cấu kết
- 伙食huǒshícơm nước; khẩu phần ăn (của tập thể, đơn vị)
- 家伙jiāhuogã, tên, thằng cha (chỉ người, sắc thái đùa cợt/khinh); đồ nghề, công cụ, đồ vật; con vật (khẩu ngữ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.