Từ điển HSK / 演化
演化
Hán Việt: diễn hoáđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tiến hóa, diễn hóa (biến đổi dần, thường chỉ tự nhiên)
Tốc độ
Ví dụ
地球上的生命是长期演化的结果。
dìqiú shàng de shēngmìng shì chángqī yǎnhuà de jiéguǒ.
Sự sống trên trái đất là kết quả của quá trình tiến hóa lâu dài.
Cách viết
演
化
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生物演化 — sinh vật tiến hóa
- 演化规律 — quy luật tiến hóa
- 逐步演化 — dần dần biến hóa
Từ cùng chữ
演 diễnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.