Từ điển HSK / 演化

演化

Hán Việt: diễn hoáđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tiến hóa, diễn hóa (biến đổi dần, thường chỉ tự nhiên)

Tốc độ

Ví dụ

地球上的生命是长期演化的结果。

dìqiú shàng de shēngmìng shì chángqī yǎnhuà de jiéguǒ.

Sự sống trên trái đất là kết quả của quá trình tiến hóa lâu dài.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生物演化sinh vật tiến hóa
  • 演化规律quy luật tiến hóa
  • 逐步演化dần dần biến hóa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK