Từ điển HSK / 文化
文化
Hán Việt: văn hoádanh từHSK 3.0 cấp 3
văn hóa
Tốc độ
Ví dụ
我很喜欢中国的传统文化。
wǒ hěn xǐhuan zhōngguó de chuántǒng wénhuà.
Tôi rất thích văn hóa truyền thống Trung Quốc.
Cách viết
文
化
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中国文化 — văn hóa Trung Quốc
- 学习文化 — học văn hóa
- 文化交流 — giao lưu văn hóa
Từ cùng chữ
文 vănCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.