Từ điển HSK / 演绎

演绎

Hán Việt: diễn dịchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

suy diễn; từ nguyên lý chung rút ra kết luận riêng; diễn giải; thể hiện, trình diễn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

suy diễn; từ nguyên lý chung rút ra kết luận riêng

侦探根据线索一步步演绎出真相。

zhēntàn gēnjù xiànsuǒ yíbùbù yǎnyì chū zhēnxiàng.

Thám tử dựa vào manh mối từng bước suy diễn ra sự thật.

diễn giải; thể hiện, trình diễn

她用歌声完美演绎了这首经典。

tā yòng gēshēng wánměi yǎnyì le zhè shǒu jīngdiǎn.

Cô ấy đã dùng giọng hát thể hiện hoàn hảo ca khúc kinh điển này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 演绎推理suy luận diễn dịch
  • 完美演绎thể hiện hoàn hảo
  • 演绎经典trình diễn tác phẩm kinh điển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK