Từ điển HSK / 演说

演说

Hán Việt: ✓ diễn thuyếtđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

diễn thuyết; phát biểu trước công chúng; bài diễn thuyết; bài diễn văn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

diễn thuyết; phát biểu trước công chúng

总统向全国民众发表演说。

zǒngtǒng xiàng quánguó mínzhòng fābiǎo yǎnshuō.

Tổng thống diễn thuyết trước toàn thể dân chúng cả nước.

名

bài diễn thuyết; bài diễn văn

这篇演说感动了在场的所有人。

zhè piān yǎnshuō gǎndòng le zàichǎng de suǒyǒu rén.

Bài diễn thuyết này đã làm xúc động tất cả những người có mặt.

Cách viết

演
说

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发表演说 — đọc diễn văn
  • 竞选演说 — diễn thuyết tranh cử
  • 精彩的演说 — bài diễn thuyết đặc sắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK