Từ điển HSK / 导师
导师
Hán Việt: đạo sưdanh từHSK 3.0 cấp 6
người hướng dẫn, thầy hướng dẫn
Tốc độ
Ví dụ
我的博士导师非常严格。
wǒ de bóshì dǎoshī fēicháng yángé.
Giáo viên hướng dẫn tiến sĩ của tôi rất nghiêm khắc.
Cách viết
导
师
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 论文导师 — thầy hướng dẫn luận văn
- 研究生导师 — giáo viên hướng dẫn nghiên cứu sinh
- 人生导师 — người thầy dẫn dắt cuộc đời
Từ cùng chữ
导 đạo
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.