Từ điển HSK / 引入
引入
Hán Việt: ✓ dẫn nhậpđộng từHSK 3.0 cấp 6
đưa vào, du nhập, dẫn nhập, giới thiệu
Tốc độ
Ví dụ
公司引入了先进的管理制度。
gōngsī yǐnrù le xiānjìn de guǎnlǐ zhìdù.
Công ty đã đưa vào chế độ quản lý tiên tiến.
Cách viết
引
入
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 引入技术 — du nhập công nghệ
- 引入资金 — đưa vốn vào
- 引入人才 — thu hút nhân tài
Từ cùng chữ
引 dẫnCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.