Từ điển HSK / 吸引
吸引
Hán Việt: ✓ hấp dẫnđộng từHSK 3.0 cấp 4
thu hút, hấp dẫn
Tốc độ
Ví dụ
这部电影吸引了很多观众。
zhè bù diànyǐng xīyǐn le hěnduō guānzhòng.
Bộ phim này thu hút rất nhiều khán giả.
Cách viết
吸
引
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吸引顾客 — thu hút khách hàng
- 吸引注意 — thu hút sự chú ý
- 很有吸引力 — rất có sức hút
Từ cùng chữ
吸 hấpCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.