Từ điển HSK / 吸引

吸引

Hán Việt: ✓ hấp dẫnđộng từHSK 3.0 cấp 4

thu hút, hấp dẫn

Tốc độ

Ví dụ

这部电影吸引了很多观众。

zhè bù diànyǐng xīyǐn le hěnduō guānzhòng.

Bộ phim này thu hút rất nhiều khán giả.

Cách viết

吸
引

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吸引顾客 — thu hút khách hàng
  • 吸引注意 — thu hút sự chú ý
  • 很有吸引力 — rất có sức hút

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK