Từ điển HSK / 呼吸

呼吸

Hán Việt: ✓ hô hấpđộng từHSK 5

thở; hô hấp

Ví dụ

请大家做几次深呼吸。

qǐng dàjiā zuò jǐ cì shēn hūxī.

Mời mọi người hít thở sâu vài lần.

Cách viết

呼
吸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 呼吸新鲜空气 — hít thở không khí trong lành
  • 呼吸困难 — khó thở
  • 深呼吸 — hít thở sâu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK