Từ điển HSK / 呼吸
呼吸
Hán Việt: ✓ hô hấpđộng từHSK 5
thở; hô hấp
Ví dụ
请大家做几次深呼吸。
qǐng dàjiā zuò jǐ cì shēn hūxī.
Mời mọi người hít thở sâu vài lần.
Cách viết
呼
吸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 呼吸新鲜空气 — hít thở không khí trong lành
- 呼吸困难 — khó thở
- 深呼吸 — hít thở sâu
Từ cùng chữ
呼 hôCả họ 10 từ →
- 打招呼dǎzhāohuđả chiêu hôchào hỏi; chào nhau; báo trước một tiếng; thông báo (cho biết)
- 称呼chēnghu✓ xưng hôxưng hô, gọi (bằng tên gọi thể hiện quan hệ); cách xưng hô, danh xưng
- 呼唤hūhuànhô hoángọi, kêu gọi, cất tiếng gọi
- 呼救hūjiùhô cứukêu cứu (lớn tiếng cầu cứu)
- 呼声hūshēnghô thanhtiếng kêu gọi; tiếng nói (nguyện vọng, dư luận)
- 呼啸hūxiàohô khiếurít, gào, gầm (gió, còi, xe chạy nhanh)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.