Từ điển HSK / 呼救

呼救

Hán Việt: hô cứuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

kêu cứu (lớn tiếng cầu cứu)

Tốc độ

Ví dụ

落水的人拼命向岸边呼救

luòshuǐ de rén pīnmìng xiàng àn biān hūjiù.

Người rơi xuống nước ra sức kêu cứu về phía bờ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大声呼救kêu cứu lớn
  • 呼救tiếng kêu cứu
  • 挥手呼救vẫy tay kêu cứu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK