Từ điển HSK / 呼救
呼救
Hán Việt: hô cứuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
kêu cứu (lớn tiếng cầu cứu)
Tốc độ
Ví dụ
落水的人拼命向岸边呼救。
luòshuǐ de rén pīnmìng xiàng àn biān hūjiù.
Người rơi xuống nước ra sức kêu cứu về phía bờ.
Cách viết
呼
救
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大声呼救 — kêu cứu lớn
- 呼救声 — tiếng kêu cứu
- 挥手呼救 — vẫy tay kêu cứu
Từ cùng chữ
呼 hôCả họ 10 từ →
- 打招呼dǎzhāohuchào hỏi; chào nhau; báo trước một tiếng; thông báo (cho biết)
- 呼吸hūxīthở; hô hấp
- 称呼chēnghuxưng hô, gọi (bằng tên gọi thể hiện quan hệ); cách xưng hô, danh xưng
- 呼唤hūhuàngọi, kêu gọi, cất tiếng gọi
- 呼声hūshēngtiếng kêu gọi; tiếng nói (nguyện vọng, dư luận)
- 呼啸hūxiàorít, gào, gầm (gió, còi, xe chạy nhanh)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.