Từ điển HSK / 呼声

呼声

Hán Việt: hô thanhdanh từHSK 7–9

tiếng kêu gọi; tiếng nói (nguyện vọng, dư luận)

Ví dụ

要求改革的呼声越来越高。

yāoqiú gǎigé de hūshēng yuèláiyuè gāo.

Tiếng kêu gọi cải cách ngày càng dâng cao.

Cách viết

呼
声

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 呼声很高 — được kêu gọi mạnh mẽ
  • 群众呼声 — tiếng nói quần chúng
  • 回应呼声 — đáp lại nguyện vọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK