Từ điển HSK / 声调
声调
Hán Việt: ✓ thanh điệudanh từHSK 3.0 cấp 6
thanh điệu; giọng, ngữ điệu
Tốc độ
Ví dụ
汉语普通话有四个声调。
hànyǔ pǔtōnghuà yǒu sì gè shēngdiào.
Tiếng phổ thông Trung Quốc có bốn thanh điệu.
Cách viết
声
调
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 声调练习 — luyện thanh điệu
- 第一声调 — thanh thứ nhất
- 声调准确 — thanh điệu chuẩn
Từ cùng chữ
声 thanhCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.