Từ điển HSK / 声音
声音
Hán Việt: thanh âmdanh từHSK 3.0 cấp 3
âm thanh; giọng nói
Tốc độ
Ví dụ
她的声音很好听。
tā de shēngyīn hěn hǎotīng.
Giọng của cô ấy rất hay.
Cách viết
声
音
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好听的声音 — giọng hay
- 一个声音 — một âm thanh
- 声音很大 — tiếng rất to
Từ cùng chữ
声 thanhCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.