Từ điển HSK / 声音

声音

Hán Việt: thanh âmdanh từHSK 3.0 cấp 3

âm thanh; giọng nói

Tốc độ

Ví dụ

她的声音很好听。

tā de shēngyīn hěn hǎotīng.

Giọng của cô ấy rất hay.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 好听的声音giọng hay
  • 一个声音một âm thanh
  • 声音很大tiếng rất to

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK