Từ điển HSK / 发音
发音
Hán Việt: ✓ phát âmđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
phát âm; đọc thành tiếng; cách phát âm; âm phát ra
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
phát âm; đọc thành tiếng
这个字你发音不对。
zhège zì nǐ fāyīn bù duì.
Chữ này bạn phát âm không đúng.
名
cách phát âm; âm phát ra
她的中文发音很标准。
tā de zhōngwén fāyīn hěn biāozhǔn.
Cách phát âm tiếng Trung của cô ấy rất chuẩn.
Cách viết
发
音
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发音标准 — phát âm chuẩn
- 纠正发音 — sửa phát âm
- 发音清楚 — phát âm rõ ràng
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.