Cây Hán Việt / 声

声

shēngHán Việt: thanhcấp 3

âm thanh; tiếng; tiếng (lượng từ cho âm thanh)

Trang chữ 声 →

22 từ ghép chứa 声 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.